sharp-sighted
giọng máy của trình duyệt
sharp-sighted nghĩa là tinh mắt.
Nghĩa của sharp-sighted
Tính từ
- Tinh mắt.
Dạng từ của sharp-sighted
| So sánh hơn | more sharp-sighted |
| So sánh nhất | most sharp-sighted |
Câu hỏi thường gặp
sharp-sighted nghĩa là gì?
sharp-sighted (tính từ) nghĩa là tinh mắt.