sharpen
UK/ˈʃɑːpən/
US/ˈʃɑɹpən/
giọng máy của trình duyệt
sharpen nghĩa là mài, vót cho nhọn, mài sắc, vót.
Nghĩa của sharpen
Động từ
- Mài, vót cho nhọn.
- to sharpen a pencilvót bút chì
- Mài sắc.
- to sharpen vigilancemài sắc tinh thần cảnh giác
- to sharpen one's judgmentmài sắc óc phán đoán
- Làm tăng thêm, làm trầm trọng thêm, làm sâu sắc thêm.
- to sharpen a contradictionthêm mâu thuẫn
- Âm nhạc Đánh dấu thăng.
Dạng từ của sharpen
| Ngôi thứ ba số ít | sharpens |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sharpening |
| Quá khứ phân từ | sharpened |
| Quá khứ | sharpened |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sharpen
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của sharpen
Câu ví dụ với sharpen
- Sharpen your pencil. Gọt bút chì đi.
- The pencil is blunt. It needs sharpening. Bút chì cùn rồi. Nó cần gọt.
- He was sharpening a knife. Anh ấy lúc đó đang mài dao.
- I sharpened my pencil. Tôi gọt bút chì của mình.
- Tom sharpened his pencil. Tom gọt bút chì của anh ấy.
- Mary sharpened her pencil. Mary gọt bút chì của mình.
- We sharpened our pencils. Chúng tôi gọt nhọn bút chì của mình.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
sharpen nghĩa là gì?
sharpen (động từ) nghĩa là mài, vót cho nhọn, mài sắc, vót.
sharpen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sharpen: giọng Anh (UK) /ˈʃɑːpən/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɑɹpən/.