shaved ice
giọng máy của trình duyệt
shaved ice nghĩa là đá bào.
Nghĩa của shaved ice
Danh từ
- Đá bào.
Dạng từ của shaved ice
| Số nhiều | shaved ices |
Họ từ của shaved ice
Câu ví dụ với shaved ice
- I want to eat either ice cream or shaved ice. Tôi muốn ăn kem hoặc đá bào.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
shaved ice nghĩa là gì?
shaved ice (danh từ) nghĩa là đá bào.