TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shaved ice

giọng máy của trình duyệt

shaved ice nghĩa là đá bào.

Nghĩa của shaved ice

Danh từ

  1. Đá bào.

Dạng từ của shaved ice

Số nhiềushaved ices

Họ từ của shaved ice

Câu ví dụ với shaved ice

  • I want to eat either ice cream or shaved ice. Tôi muốn ăn kem hoặc đá bào.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

shaved ice nghĩa là gì?

shaved ice (danh từ) nghĩa là đá bào.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.