TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shaveling

US/ˈʃeɪv.lɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

shaveling nghĩa là người đầu trọc, thầy tu.

Nghĩa của shaveling

Danh từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ Người đầu trọc, thầy tu, ông sư.

Dạng từ của shaveling

Số nhiềushavelings

Câu hỏi thường gặp

shaveling nghĩa là gì?

shaveling (danh từ) nghĩa là người đầu trọc, thầy tu.

shaveling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shaveling: giọng Mỹ (US) /ˈʃeɪv.lɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.