TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shaving-block

US/ˈʃeɪ.viɳ.ˈblɑːk/ giọng máy của trình duyệt

shaving-block nghĩa là cục phèn xoa.

Nghĩa của shaving-block

Danh từ

  1. Cục phèn xoa (sau khi cạo râu).

Câu hỏi thường gặp

shaving-block nghĩa là gì?

shaving-block (danh từ) nghĩa là cục phèn xoa.

shaving-block phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shaving-block: giọng Mỹ (US) /ˈʃeɪ.viɳ.ˈblɑːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.