TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shaving-foam

US/ˈʃeɪ.viɳ.ˈfoʊm/ giọng người thật

shaving-foam nghĩa là kem cạo râu, bọt cạo râu.

Nghĩa của shaving-foam

Danh từ

  1. Kem cạo râu, bọt cạo râu.

Dạng từ của shaving-foam

Số nhiềushaving foams

Câu hỏi thường gặp

shaving-foam nghĩa là gì?

shaving-foam (danh từ) nghĩa là kem cạo râu, bọt cạo râu.

shaving-foam phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shaving-foam: giọng Mỹ (US) /ˈʃeɪ.viɳ.ˈfoʊm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.