TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shaving-horse

US/ˈʃeɪ.viɳ.ˈhɔrs/ giọng máy của trình duyệt

shaving-horse nghĩa là giá bào.

Nghĩa của shaving-horse

Danh từ

  1. Giá bào (giá để giữ tấm ván khi bào).

Dạng từ của shaving-horse

Số nhiềushaving horses

Câu hỏi thường gặp

shaving-horse nghĩa là gì?

shaving-horse (danh từ) nghĩa là giá bào.

shaving-horse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shaving-horse: giọng Mỹ (US) /ˈʃeɪ.viɳ.ˈhɔrs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.