shaving-soap
US/ˈʃeɪ.viɳ.ˈsoʊp/
giọng máy của trình duyệt
shaving-soap nghĩa là xà phòng cạo râu.
Nghĩa của shaving-soap
Danh từ
- Xà phòng cạo râu.
Dạng từ của shaving-soap
| Số nhiều | shaving soaps |
Câu hỏi thường gặp
shaving-soap nghĩa là gì?
shaving-soap (danh từ) nghĩa là xà phòng cạo râu.
shaving-soap phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shaving-soap: giọng Mỹ (US) /ˈʃeɪ.viɳ.ˈsoʊp/.