TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sheaflike

US/ˈʃif.ˌlɑɪk/ giọng máy của trình duyệt

sheaflike nghĩa là thành bó.

Nghĩa của sheaflike

Tính từ

  1. Thành bó.

Dạng từ của sheaflike

So sánh hơnmore sheaflike
So sánh nhấtmost sheaflike

Câu hỏi thường gặp

sheaflike nghĩa là gì?

sheaflike (tính từ) nghĩa là thành bó.

sheaflike phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sheaflike: giọng Mỹ (US) /ˈʃif.ˌlɑɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.