sheaflike
US/ˈʃif.ˌlɑɪk/
giọng máy của trình duyệt
sheaflike nghĩa là thành bó.
Nghĩa của sheaflike
Tính từ
- Thành bó.
Dạng từ của sheaflike
| So sánh hơn | more sheaflike |
| So sánh nhất | most sheaflike |
Câu hỏi thường gặp
sheaflike nghĩa là gì?
sheaflike (tính từ) nghĩa là thành bó.
sheaflike phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sheaflike: giọng Mỹ (US) /ˈʃif.ˌlɑɪk/.