TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shearling

US/ˈʃɪr.lɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

shearling nghĩa là Cừu bị xén lông một lần.

Nghĩa của shearling

Danh từ

  1. Cừu bị xén lông một lần.

Dạng từ của shearling

Số nhiềushearlings

Câu hỏi thường gặp

shearling nghĩa là gì?

shearling (danh từ) nghĩa là Cừu bị xén lông một lần.

shearling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shearling: giọng Mỹ (US) /ˈʃɪr.lɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.