shearling
US/ˈʃɪr.lɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
shearling nghĩa là Cừu bị xén lông một lần.
Nghĩa của shearling
Danh từ
- Cừu bị xén lông một lần.
Dạng từ của shearling
| Số nhiều | shearlings |
Câu hỏi thường gặp
shearling nghĩa là gì?
shearling (danh từ) nghĩa là Cừu bị xén lông một lần.
shearling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shearling: giọng Mỹ (US) /ˈʃɪr.lɪŋ/.