TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shearling-off

US/ˈʃɪr.lɪŋ.ˈɔf/ giọng máy của trình duyệt

shearling-off nghĩa là sự cắt đứt.

Nghĩa của shearling-off

Danh từ

  1. Sự cắt đứt.

Câu hỏi thường gặp

shearling-off nghĩa là gì?

shearling-off (danh từ) nghĩa là sự cắt đứt.

shearling-off phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shearling-off: giọng Mỹ (US) /ˈʃɪr.lɪŋ.ˈɔf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.