TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shearwater

US/ˈʃɪr.ˌwɔ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

shearwater nghĩa là chim hải âu.

Nghĩa của shearwater

Danh từ

  1. Động vật học Chim hải âu.

Dạng từ của shearwater

Số nhiềushearwaters

Câu hỏi thường gặp

shearwater nghĩa là gì?

shearwater (danh từ) nghĩa là chim hải âu.

shearwater phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shearwater: giọng Mỹ (US) /ˈʃɪr.ˌwɔ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.