shearwater
US/ˈʃɪr.ˌwɔ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt
shearwater nghĩa là chim hải âu.
Nghĩa của shearwater
Danh từ
- Động vật học Chim hải âu.
Dạng từ của shearwater
| Số nhiều | shearwaters |
Câu hỏi thường gặp
shearwater nghĩa là gì?
shearwater (danh từ) nghĩa là chim hải âu.
shearwater phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shearwater: giọng Mỹ (US) /ˈʃɪr.ˌwɔ.tɜː/.