TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sheet-anchor

US/ˈʃit.ˈæŋ.kɜː/ giọng máy của trình duyệt

sheet-anchor nghĩa là neo phụ, chỗ dựa chính, sự bảo đảm chính.

Nghĩa của sheet-anchor

Danh từ

  1. Neo phụ.
  2. Chỗ dựa chính, sự bảo đảm chính; người có thể dựa vào (khi lâm nguy...).

Dạng từ của sheet-anchor

Số nhiềusheet anchors

Câu hỏi thường gặp

sheet-anchor nghĩa là gì?

sheet-anchor (danh từ) nghĩa là neo phụ, chỗ dựa chính, sự bảo đảm chính.

sheet-anchor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sheet-anchor: giọng Mỹ (US) /ˈʃit.ˈæŋ.kɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.