sheet
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ʃiːt/
US/ʃit/
giọng máy của trình duyệt
sheet nghĩa là khăn trải giường, lá, tấm, đậy.
Nghĩa của sheet
Danh từ
- Khăn trải giường.
- to get between the sheetsđi ngủ
- Lá, tấm, phiến, tờ.
- a sheet of ironmột tấm sắt
- loose sheetgiấy rời
- Tờ báo.
- Dải.
- a sheet of icemột dải băng
- Địa lý,địa chất Vỉa.
- Hàng hải Dây lèo (để điều chỉnh buồm).
- Thơ ca Buồm.
Ngoại động từ
- Đậy, phủ, trùm kín.
- to sheet over a waggonphủ kín một toa xe bằng vải bạt
- the town was sheeted over with snowtuyết phủ đầy thành phố
- Kết lại thành tấm, hợp lại thành phiến.
- sheeted rainmưa như đổ nước
- Hàng hải Giữ buồm bằng dây lèo.
Dạng từ của sheet
| Số nhiều | sheets |
| Ngôi thứ ba số ít | sheets |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sheeting |
| Quá khứ phân từ | sheeted |
| Quá khứ | sheeted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sheet
Đồng nghĩa
Họ từ của sheet
Cụm từ, thành ngữ với sheet
- to be a sheet in the wind — (Từ lóng) Ngà ngà say.
- to be three sheets in the wind — (Từ lóng) Say bí tỉ, say khướt.
- to sheet home — Buộc căng dây lèo buồm.
- sheet music — Tổng phổ.
- sheet of paper — Tờ giấy.
Câu hỏi thường gặp
sheet nghĩa là gì?
sheet (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là khăn trải giường, lá, tấm, đậy.
sheet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sheet: giọng Anh (UK) /ʃiːt/, giọng Mỹ (US) /ʃit/.