sheet music
giọng máy của trình duyệt
sheet music nghĩa là tổng phổ.
Nghĩa của sheet music
Danh từ
- Tổng phổ.
Câu hỏi thường gặp
sheet music nghĩa là gì?
sheet music (danh từ) nghĩa là tổng phổ.
sheet music nghĩa là tổng phổ.
sheet music (danh từ) nghĩa là tổng phổ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.