TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sheeter

US/ˈʃi.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

sheeter nghĩa là máy cắt tấm.

Nghĩa của sheeter

Danh từ

  1. Máy cắt tấm.

Dạng từ của sheeter

Số nhiềusheeters

Câu hỏi thường gặp

sheeter nghĩa là gì?

sheeter (danh từ) nghĩa là máy cắt tấm.

sheeter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sheeter: giọng Mỹ (US) /ˈʃi.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.