sheeter
US/ˈʃi.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
sheeter nghĩa là máy cắt tấm.
Nghĩa của sheeter
Danh từ
- Máy cắt tấm.
Dạng từ của sheeter
| Số nhiều | sheeters |
Câu hỏi thường gặp
sheeter nghĩa là gì?
sheeter (danh từ) nghĩa là máy cắt tấm.
sheeter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sheeter: giọng Mỹ (US) /ˈʃi.tɜː/.