TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sheeting-plank

US/ˈʃi.tiɳ.ˈplæŋk/ giọng máy của trình duyệt

sheeting-plank nghĩa là gỗ tấm.

Nghĩa của sheeting-plank

Danh từ

  1. Gỗ tấm (để lợp nhà).

Câu hỏi thường gặp

sheeting-plank nghĩa là gì?

sheeting-plank (danh từ) nghĩa là gỗ tấm.

sheeting-plank phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sheeting-plank: giọng Mỹ (US) /ˈʃi.tiɳ.ˈplæŋk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.