TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sheldrake

US/ˈʃɛɫ.ˌdreɪk/ giọng máy của trình duyệt

sheldrake nghĩa là vịt trời tađocna.

Nghĩa của sheldrake

Danh từ

  1. Động vật học Vịt trời tađocna.

Dạng từ của sheldrake

Số nhiềusheldrakes

Câu hỏi thường gặp

sheldrake nghĩa là gì?

sheldrake (danh từ) nghĩa là vịt trời tađocna.

sheldrake phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sheldrake: giọng Mỹ (US) /ˈʃɛɫ.ˌdreɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.