TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shell-bark

US/ˈʃɛɫ.ˈbɑːrk/ giọng máy của trình duyệt

shell-bark nghĩa là cây hồ đào trắng, gỗ hồ đào trắng.

Nghĩa của shell-bark

Danh từ

  1. Thực vật học Cây hồ đào trắng.
  2. Gỗ hồ đào trắng.
  3. Quả hồ đào trắng.

Câu hỏi thường gặp

shell-bark nghĩa là gì?

shell-bark (danh từ) nghĩa là cây hồ đào trắng, gỗ hồ đào trắng.

shell-bark phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shell-bark: giọng Mỹ (US) /ˈʃɛɫ.ˈbɑːrk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.