TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shell-jacket

US/ˈʃɛɫ.ˈdʒæ.kət/ giọng máy của trình duyệt

shell-jacket nghĩa là áo bluzông.

Nghĩa của shell-jacket

Danh từ

  1. Áo bluzông (của sĩ quan).

Dạng từ của shell-jacket

Số nhiềushell jackets

Câu hỏi thường gặp

shell-jacket nghĩa là gì?

shell-jacket (danh từ) nghĩa là áo bluzông.

shell-jacket phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shell-jacket: giọng Mỹ (US) /ˈʃɛɫ.ˈdʒæ.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.