sherbet
UK/ˈʃɜː.bət/
US/ˈʃɝ.bət/
giọng máy của trình duyệt
sherbet nghĩa là Nước quả loãng ((thường) ướp đá) ((cũng) sorbet).
Nghĩa của sherbet
Danh từ
- Nước quả loãng ((thường) ướp đá) ((cũng) sorbet).
Dạng từ của sherbet
| Số nhiều | sherbets |
Câu hỏi thường gặp
sherbet nghĩa là gì?
sherbet (danh từ) nghĩa là Nước quả loãng ((thường) ướp đá) ((cũng) sorbet).
sherbet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sherbet: giọng Anh (UK) /ˈʃɜː.bət/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɝ.bət/.