sheraton
US/ˈʃɛr.ə.tən/
giọng máy của trình duyệt
sheraton nghĩa là kiểu sêraton.
Nghĩa của sheraton
Danh từ
- Kiểu Sêraton (kiểu đồ gỗ do Sê-ra-ton sáng chế vào khoảng năm 1800).
Câu hỏi thường gặp
sheraton nghĩa là gì?
sheraton (danh từ) nghĩa là kiểu sêraton.
sheraton phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sheraton: giọng Mỹ (US) /ˈʃɛr.ə.tən/.