TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sheraton

US/ˈʃɛr.ə.tən/ giọng máy của trình duyệt

sheraton nghĩa là kiểu sêraton.

Nghĩa của sheraton

Danh từ

  1. Kiểu Sêraton (kiểu đồ gỗ do Sê-ra-ton sáng chế vào khoảng năm 1800).

Câu hỏi thường gặp

sheraton nghĩa là gì?

sheraton (danh từ) nghĩa là kiểu sêraton.

sheraton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sheraton: giọng Mỹ (US) /ˈʃɛr.ə.tən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.