TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sheremetyevo

giọng máy của trình duyệt

Sheremetyevo nghĩa là sheremetyevo.

Nghĩa của Sheremetyevo

Danh từ riêng

  1. Sheremetyevo.

Câu hỏi thường gặp

Sheremetyevo nghĩa là gì?

Sheremetyevo (danh từ riêng) nghĩa là sheremetyevo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.