TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sherif

US/ʃə.ˈrif/ giọng máy của trình duyệt

sherif nghĩa là sêrip, quý tộc a rập.

Nghĩa của sherif

Danh từ

  1. Sêrip, quý tộc A rập.

Câu hỏi thường gặp

sherif nghĩa là gì?

sherif (danh từ) nghĩa là sêrip, quý tộc a rập.

sherif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sherif: giọng Mỹ (US) /ʃə.ˈrif/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.