shibboleth
UK/ˈʃɪbəlɛθ/
US/ˈʃɪbəlɛθ/
giọng máy của trình duyệt
shibboleth nghĩa là khẩu hiệu, nguyên tắc, học thuyết lỗi thời, síp-bô-lét.
Nghĩa của shibboleth
Danh từ
- Khẩu hiệu; nguyên tắc (của một đảng).
- Học thuyết lỗi thời.
Dạng từ của shibboleth
| Số nhiều | shibboleths |
Câu hỏi thường gặp
shibboleth nghĩa là gì?
shibboleth (danh từ) nghĩa là khẩu hiệu, nguyên tắc, học thuyết lỗi thời, síp-bô-lét.
shibboleth phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shibboleth: giọng Anh (UK) /ˈʃɪbəlɛθ/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɪbəlɛθ/.