TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shield

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈʃiːld/ US/ˈʃild/ giọng máy của trình duyệt

shield nghĩa là cái mộc, cái khiên, tấm chắn, lưới chắn.

Nghĩa của shield

Danh từ

  1. Cái mộc, cái khiên.
  2. Tấm chắn, lưới chắn (ở máy).
  3. Người che chở, vật che chở.
  4. Sinh vật học Bộ phận hình khiên.
  5. Miếng độn (ở cổ áo, nách áo, cho khỏi bẩn mồ hôi...).

Ngoại động từ

  1. Che chở.
  2. Bao che, che đậy, lấp liếm.
  3. Kỹ thuật Chắn, che.

Dạng từ của shield

Số nhiềushields
Ngôi thứ ba số ítshields
Hiện tại phân từ (-ing)shielding
Quá khứ phân từshielded
Quá khứshielded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shield

Đồng nghĩa

Họ từ của shield

Cụm từ, thành ngữ với shield

  • the other side of the shield — Mặt trái của vấn đề.

Câu ví dụ với shield

  • He bought a shield and a sword. Anh ấy đã mua một cái kiếm và một cái khiên.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

shield nghĩa là gì?

shield (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cái mộc, cái khiên, tấm chắn, lưới chắn.

shield phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shield: giọng Anh (UK) /ˈʃiːld/, giọng Mỹ (US) /ˈʃild/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.