shield
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈʃiːld/
US/ˈʃild/
giọng máy của trình duyệt
shield nghĩa là cái mộc, cái khiên, tấm chắn, lưới chắn.
Nghĩa của shield
Danh từ
- Cái mộc, cái khiên.
- Tấm chắn, lưới chắn (ở máy).
- Người che chở, vật che chở.
- Sinh vật học Bộ phận hình khiên.
- Miếng độn (ở cổ áo, nách áo, cho khỏi bẩn mồ hôi...).
Ngoại động từ
- Che chở.
- Bao che, che đậy, lấp liếm.
- Kỹ thuật Chắn, che.
Dạng từ của shield
| Số nhiều | shields |
| Ngôi thứ ba số ít | shields |
| Hiện tại phân từ (-ing) | shielding |
| Quá khứ phân từ | shielded |
| Quá khứ | shielded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shield
Đồng nghĩa
Họ từ của shield
Cụm từ, thành ngữ với shield
- the other side of the shield — Mặt trái của vấn đề.
Câu ví dụ với shield
- He bought a shield and a sword. Anh ấy đã mua một cái kiếm và một cái khiên.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
shield nghĩa là gì?
shield (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cái mộc, cái khiên, tấm chắn, lưới chắn.
shield phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shield: giọng Anh (UK) /ˈʃiːld/, giọng Mỹ (US) /ˈʃild/.