TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shield-hand

US/ˈʃild.ˈhænd/ giọng máy của trình duyệt

shield-hand nghĩa là tay trái.

Nghĩa của shield-hand

Danh từ

  1. Tay trái.

Câu hỏi thường gặp

shield-hand nghĩa là gì?

shield-hand (danh từ) nghĩa là tay trái.

shield-hand phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shield-hand: giọng Mỹ (US) /ˈʃild.ˈhænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.