shift one's ground
giọng máy của trình duyệt
shift one's ground nghĩa là Thay đổi ý kiến lập trường (trong cuộc thảo luận).
Nghĩa của shift one's ground
Cụm động từ
- Thay đổi ý kiến lập trường (trong cuộc thảo luận).
Dạng từ của shift one's ground
| Ngôi thứ ba số ít | shifts one's ground |
| Hiện tại phân từ (-ing) | shifting one's ground |
| Quá khứ phân từ | shifted one's ground |
| Quá khứ | shifted one's ground |
Câu hỏi thường gặp
shift one's ground nghĩa là gì?
shift one's ground (cụm động từ) nghĩa là Thay đổi ý kiến lập trường (trong cuộc thảo luận).