shindy
UK/ˈʃɪndi/
US/ˈʃɪndi/
giọng máy của trình duyệt
shindy nghĩa là sự om sòm, sự huyên náo.
Nghĩa của shindy
Danh từ
- Sự om sòm, sự huyên náo; sự cãi lộn.
Dạng từ của shindy
| Số nhiều | shindies |
Cụm từ, thành ngữ với shindy
- to kick up a shindy — Làm ồn ào huyên náo; gây chuyện cãi lộn.
Câu hỏi thường gặp
shindy nghĩa là gì?
shindy (danh từ) nghĩa là sự om sòm, sự huyên náo.
shindy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shindy: giọng Anh (UK) /ˈʃɪndi/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɪndi/.