TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shindy

UK/ˈʃɪndi/ US/ˈʃɪndi/ giọng máy của trình duyệt

shindy nghĩa là sự om sòm, sự huyên náo.

Nghĩa của shindy

Danh từ

  1. Sự om sòm, sự huyên náo; sự cãi lộn.

Dạng từ của shindy

Số nhiềushindies

Cụm từ, thành ngữ với shindy

  • to kick up a shindy — Làm ồn ào huyên náo; gây chuyện cãi lộn.

Câu hỏi thường gặp

shindy nghĩa là gì?

shindy (danh từ) nghĩa là sự om sòm, sự huyên náo.

shindy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shindy: giọng Anh (UK) /ˈʃɪndi/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɪndi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.