shingler
US/ˈʃɪŋ.ɡə.lɜː/ giọng máy của trình duyệt
shingler nghĩa là Máy đánh ép xỉ ra khỏi thép puđing.
Nghĩa của shingler
Danh từ
- Máy đánh ép xỉ ra khỏi thép puđing.
Dạng từ của shingler
| Số nhiều | shinglers |
Câu hỏi thường gặp
shingler nghĩa là gì?
shingler (danh từ) nghĩa là Máy đánh ép xỉ ra khỏi thép puđing.
shingler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shingler: giọng Mỹ (US) /ˈʃɪŋ.ɡə.lɜː/.