TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shingler

US/ˈʃɪŋ.ɡə.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

shingler nghĩa là Máy đánh ép xỉ ra khỏi thép puđing.

Nghĩa của shingler

Danh từ

  1. Máy đánh ép xỉ ra khỏi thép puđing.

Dạng từ của shingler

Số nhiềushinglers

Câu hỏi thường gặp

shingler nghĩa là gì?

shingler (danh từ) nghĩa là Máy đánh ép xỉ ra khỏi thép puđing.

shingler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shingler: giọng Mỹ (US) /ˈʃɪŋ.ɡə.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.