TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shingle

UK/ˈʃɪŋ.ɡəl/ US/ˈʃɪŋ.ɡəl/ giọng máy của trình duyệt

shingle nghĩa là đá cuội, lợp bằng ván, tỉa đuôi.

Nghĩa của shingle

Danh từ

  1. Đá cuội (trên bãi biển).
  2. Chỗ có nhiều đá cuội (trên bãi biển).
  3. Ván lợp (ván mỏng để lợp mái).
  4. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Biển hàng nhỏ.
  5. Tóc tỉa đuôi, kiểu tóc tỉa đuôi.

Ngoại động từ

  1. Lợp bằng ván.
  2. Tỉa đuôi (tóc); cắt tóc (cho ai) theo kiểu tỉa đuôi.

Dạng từ của shingle

Số nhiềushingles
Ngôi thứ ba số ítshingles
Hiện tại phân từ (-ing)shingling
Quá khứ phân từshingled
Quá khứshingled

Họ từ của shingle

Cụm từ, thành ngữ với shingle

  • to be a shingle short — Hơi điên, dở hơi.
  • to hang out one's shingle — (Thông tục) mở phòng khám bệnh; mở phòng luật sư.

Câu hỏi thường gặp

shingle nghĩa là gì?

shingle (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là đá cuội, lợp bằng ván, tỉa đuôi.

shingle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shingle: giọng Anh (UK) /ˈʃɪŋ.ɡəl/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɪŋ.ɡəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.