TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shinleaf

US/ˈʃɪn.ˌlif/ giọng máy của trình duyệt

shinleaf nghĩa là cỏ chân hươu.

Nghĩa của shinleaf

Danh từ

  1. Cỏ chân hươu.

Dạng từ của shinleaf

Số nhiềushinleafs

Câu hỏi thường gặp

shinleaf nghĩa là gì?

shinleaf (danh từ) nghĩa là cỏ chân hươu.

shinleaf phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shinleaf: giọng Mỹ (US) /ˈʃɪn.ˌlif/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.