shinleaf
US/ˈʃɪn.ˌlif/
giọng máy của trình duyệt
shinleaf nghĩa là cỏ chân hươu.
Nghĩa của shinleaf
Danh từ
- Cỏ chân hươu.
Dạng từ của shinleaf
| Số nhiều | shinleafs |
Câu hỏi thường gặp
shinleaf nghĩa là gì?
shinleaf (danh từ) nghĩa là cỏ chân hươu.
shinleaf phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shinleaf: giọng Mỹ (US) /ˈʃɪn.ˌlif/.