TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ship-canal

giọng máy của trình duyệt

ship-canal nghĩa là Kênh đào đủ rộng và sâu cho tàu thuyền đi biển chạy qua.

Nghĩa của ship-canal

Danh từ

  1. Kênh đào đủ rộng và sâu cho tàu thuyền đi biển chạy qua.

Dạng từ của ship-canal

Số nhiềuship canals

Câu hỏi thường gặp

ship-canal nghĩa là gì?

ship-canal (danh từ) nghĩa là Kênh đào đủ rộng và sâu cho tàu thuyền đi biển chạy qua.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.