TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shipbuilder

US/ˈʃɪp.ˌbɪɫ.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

shipbuilder nghĩa là người đóng tàu.

Nghĩa của shipbuilder

Danh từ

  1. Người đóng tàu.

Dạng từ của shipbuilder

Số nhiềushipbuilders

Câu hỏi thường gặp

shipbuilder nghĩa là gì?

shipbuilder (danh từ) nghĩa là người đóng tàu.

shipbuilder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shipbuilder: giọng Mỹ (US) /ˈʃɪp.ˌbɪɫ.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.