shipload
US/ˈʃɪpˌloʊd/
giọng máy của trình duyệt
shipload nghĩa là hàng hoá trên tàu.
Nghĩa của shipload
Danh từ
- Hàng hoá trên tàu.
Dạng từ của shipload
| Số nhiều | shiploads |
Câu hỏi thường gặp
shipload nghĩa là gì?
shipload (danh từ) nghĩa là hàng hoá trên tàu.
shipload phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shipload: giọng Mỹ (US) /ˈʃɪpˌloʊd/.