TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shipowner

US/ˈʃɪp.ˌoʊ.nɜː/ giọng máy của trình duyệt

shipowner nghĩa là chủ tàu.

Nghĩa của shipowner

Danh từ

  1. Chủ tàu.

Dạng từ của shipowner

Số nhiềushipowners

Câu hỏi thường gặp

shipowner nghĩa là gì?

shipowner (danh từ) nghĩa là chủ tàu.

shipowner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shipowner: giọng Mỹ (US) /ˈʃɪp.ˌoʊ.nɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.