TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shipment

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/ˈʃɪpmənt/ giọng máy của trình duyệt

shipment nghĩa là sự xếp xuống tàu, hàng hoá trên tàu.

Nghĩa của shipment

Danh từ

  1. Sự xếp (hàng) xuống tàu.
  2. Hàng hoá trên tàu.
  3. Sự gửi hàng bằng đường biển.

Dạng từ của shipment

Số nhiềushipments

Họ từ của shipment

Câu hỏi thường gặp

shipment nghĩa là gì?

shipment (danh từ) nghĩa là sự xếp xuống tàu, hàng hoá trên tàu.

shipment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shipment: giọng Mỹ (US) /ˈʃɪpmənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.