shippen
giọng máy của trình duyệt
shippen nghĩa là chuồng bò.
Nghĩa của shippen
Danh từ
- Tiếng địa phương Chuồng bò.
Dạng từ của shippen
| Số nhiều | shippens |
Câu hỏi thường gặp
shippen nghĩa là gì?
shippen (danh từ) nghĩa là chuồng bò.
shippen nghĩa là chuồng bò.
| Số nhiều | shippens |
shippen (danh từ) nghĩa là chuồng bò.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.