shipwreck
UK/ˈʃɪpɹɛk/
US/ˈʃɪpɹɛk/
giọng máy của trình duyệt
shipwreck nghĩa là nạn đắm tàu, sự sụp đổ.
Nghĩa của shipwreck
Danh từ
- Nạn đắm tàu.
- Nghĩa bóng Sự sụp đổ, sự thất bại hoàn toàn.
- the shipwreck of one's fortunesự phá sản
Dạng từ của shipwreck
| Số nhiều | shipwrecks |
| Ngôi thứ ba số ít | shipwrecks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | shipwrecking |
| Quá khứ phân từ | shipwrecked |
| Quá khứ | shipwrecked |
Cụm từ, thành ngữ với shipwreck
- to make shipwreck — Bị thất bại, bị phá sản.
- to make (suffer) shipwreck of one's hopes — Hy vọng bị tiêu tan.
Câu hỏi thường gặp
shipwreck nghĩa là gì?
shipwreck (danh từ) nghĩa là nạn đắm tàu, sự sụp đổ.
shipwreck phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shipwreck: giọng Anh (UK) /ˈʃɪpɹɛk/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɪpɹɛk/.