TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shipwreck

UK/ˈʃɪpɹɛk/ US/ˈʃɪpɹɛk/ giọng máy của trình duyệt

shipwreck nghĩa là nạn đắm tàu, sự sụp đổ.

Nghĩa của shipwreck

Danh từ

  1. Nạn đắm tàu.
  2. Nghĩa bóng Sự sụp đổ, sự thất bại hoàn toàn.
    • the shipwreck of one's fortunesự phá sản

Dạng từ của shipwreck

Số nhiềushipwrecks
Ngôi thứ ba số ítshipwrecks
Hiện tại phân từ (-ing)shipwrecking
Quá khứ phân từshipwrecked
Quá khứshipwrecked

Cụm từ, thành ngữ với shipwreck

  • to make shipwreck — Bị thất bại, bị phá sản.
  • to make (suffer) shipwreck of one's hopes — Hy vọng bị tiêu tan.

Câu hỏi thường gặp

shipwreck nghĩa là gì?

shipwreck (danh từ) nghĩa là nạn đắm tàu, sự sụp đổ.

shipwreck phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shipwreck: giọng Anh (UK) /ˈʃɪpɹɛk/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɪpɹɛk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.