TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shipworm

UK/ˈʃɪpwɜːm/ US/ˈʃɪpwɝm/ giọng máy của trình duyệt

shipworm nghĩa là con hà.

Nghĩa của shipworm

Danh từ

  1. Động vật học Con hà.

Dạng từ của shipworm

Số nhiềushipworms

Câu hỏi thường gặp

shipworm nghĩa là gì?

shipworm (danh từ) nghĩa là con hà.

shipworm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shipworm: giọng Anh (UK) /ˈʃɪpwɜːm/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɪpwɝm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.