shipyard
US/ˈʃɪpˌjɑɹd/
giọng máy của trình duyệt
shipyard nghĩa là xưởng đóng tàu.
Nghĩa của shipyard
Danh từ
- Xưởng đóng tàu.
Dạng từ của shipyard
| Số nhiều | shipyards |
Câu hỏi thường gặp
shipyard nghĩa là gì?
shipyard (danh từ) nghĩa là xưởng đóng tàu.
shipyard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shipyard: giọng Mỹ (US) /ˈʃɪpˌjɑɹd/.