TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shire

UK/ʃaɪə/ US/ʃaɪ(ə)ɹ/ giọng máy của trình duyệt

shire nghĩa là quận, huyện.

Nghĩa của shire

Danh từ

  1. Quận, huyện.
    • the shiresnhững quận miền trung du nước Anh; những khu vực săn bắn ở miền trung du nước Anh

Dạng từ của shire

Số nhiềushires
Ngôi thứ ba số ítshires
Hiện tại phân từ (-ing)shiring
Quá khứ phân từshired
Quá khứshired

Họ từ của shire

Câu hỏi thường gặp

shire nghĩa là gì?

shire (danh từ) nghĩa là quận, huyện.

shire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shire: giọng Anh (UK) /ʃaɪə/, giọng Mỹ (US) /ʃaɪ(ə)ɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.