shirting
US/ˈʃɜː.tɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
shirting nghĩa là Vải may áo sơ mi.
Nghĩa của shirting
Danh từ
- Vải may áo sơ mi.
Dạng từ của shirting
| Số nhiều | shirtings |
Câu hỏi thường gặp
shirting nghĩa là gì?
shirting (danh từ) nghĩa là Vải may áo sơ mi.
shirting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shirting: giọng Mỹ (US) /ˈʃɜː.tɪŋ/.