TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shirting

US/ˈʃɜː.tɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

shirting nghĩa là Vải may áo sơ mi.

Nghĩa của shirting

Danh từ

  1. Vải may áo sơ mi.

Dạng từ của shirting

Số nhiềushirtings

Câu hỏi thường gặp

shirting nghĩa là gì?

shirting (danh từ) nghĩa là Vải may áo sơ mi.

shirting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shirting: giọng Mỹ (US) /ˈʃɜː.tɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.