shocking
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈʃɒkɪŋ/
US/ˈʃɑkɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
shocking nghĩa là chướng, khó coi, làm căm phẫn, làm kinh tởm.
Nghĩa của shocking
Tính từ
- Chướng, khó coi.
- shocking behaviourthái độ chướng, thái độ khó coi
- Làm căm phẫn, làm kinh tởm; làm sửng sốt.
- shocking newstin làm sửng sốt
Dạng từ của shocking
| So sánh hơn | more shocking |
| So sánh nhất | most shocking |
| Số nhiều | shockings |
Họ từ của shocking
Cụm từ, thành ngữ với shocking
- shocking bad — (Thông tục) Xấu không thể chịu được.
Câu hỏi thường gặp
shocking nghĩa là gì?
shocking (tính từ) nghĩa là chướng, khó coi, làm căm phẫn, làm kinh tởm.
shocking phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shocking: giọng Anh (UK) /ˈʃɒkɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɑkɪŋ/.