TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shocking

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈʃɒkɪŋ/ US/ˈʃɑkɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

shocking nghĩa là chướng, khó coi, làm căm phẫn, làm kinh tởm.

Nghĩa của shocking

Tính từ

  1. Chướng, khó coi.
    • shocking behaviourthái độ chướng, thái độ khó coi
  2. Làm căm phẫn, làm kinh tởm; làm sửng sốt.
    • shocking newstin làm sửng sốt

Dạng từ của shocking

So sánh hơnmore shocking
So sánh nhấtmost shocking
Số nhiềushockings

Họ từ của shocking

Cụm từ, thành ngữ với shocking

  • shocking bad — (Thông tục) Xấu không thể chịu được.

Câu hỏi thường gặp

shocking nghĩa là gì?

shocking (tính từ) nghĩa là chướng, khó coi, làm căm phẫn, làm kinh tởm.

shocking phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shocking: giọng Anh (UK) /ˈʃɒkɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɑkɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.