TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shoe polish

giọng máy của trình duyệt

shoe polish nghĩa là xi đánh giày.

Nghĩa của shoe polish

Danh từ

  1. Xi đánh giày

Dạng từ của shoe polish

Số nhiềushoe polishes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shoe polish

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

shoe polish nghĩa là gì?

shoe polish (danh từ) nghĩa là xi đánh giày.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.