shoestring
UK/ˈʃuːstɹɪŋ/
US/ˈʃustɹɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
shoestring nghĩa là dây giày.
Nghĩa của shoestring
Danh từ
- Dây giày.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) số tiền nhỏ.
- Định ngữ Mong manh; cheo leo; ít, vừa đủ.
- a shoestring majorityđa số mong man
Dạng từ của shoestring
| Số nhiều | shoestrings |
| Ngôi thứ ba số ít | shoestrings |
| Hiện tại phân từ (-ing) | shoestringing |
| Quá khứ phân từ | shoestringed |
| Quá khứ | shoestringed |
Họ từ của shoestring
Cụm từ, thành ngữ với shoestring
- on a shoestring — Ít của cải, nghèo; lưng vốn ít (khi bắt đầu ra làm ăn).
Câu hỏi thường gặp
shoestring nghĩa là gì?
shoestring (danh từ) nghĩa là dây giày.
shoestring phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shoestring: giọng Anh (UK) /ˈʃuːstɹɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈʃustɹɪŋ/.