TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shoestring

UK/ˈʃuːstɹɪŋ/ US/ˈʃustɹɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

shoestring nghĩa là dây giày.

Nghĩa của shoestring

Danh từ

  1. Dây giày.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) số tiền nhỏ.
  3. Định ngữ Mong manh; cheo leo; ít, vừa đủ.
    • a shoestring majorityđa số mong man

Dạng từ của shoestring

Số nhiềushoestrings
Ngôi thứ ba số ítshoestrings
Hiện tại phân từ (-ing)shoestringing
Quá khứ phân từshoestringed
Quá khứshoestringed

Họ từ của shoestring

Cụm từ, thành ngữ với shoestring

  • on a shoestring — Ít của cải, nghèo; lưng vốn ít (khi bắt đầu ra làm ăn).

Câu hỏi thường gặp

shoestring nghĩa là gì?

shoestring (danh từ) nghĩa là dây giày.

shoestring phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shoestring: giọng Anh (UK) /ˈʃuːstɹɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈʃustɹɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.