TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shoeshine

US/ˈʃuˌʃaɪn/ giọng máy của trình duyệt

shoeshine nghĩa là người đánh giày.

Nghĩa của shoeshine

Danh từ

  1. Từ mỹ, nghĩa mỹ Người đánh giày.

Dạng từ của shoeshine

Số nhiềushoeshines

Họ từ của shoeshine

Câu hỏi thường gặp

shoeshine nghĩa là gì?

shoeshine (danh từ) nghĩa là người đánh giày.

shoeshine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shoeshine: giọng Mỹ (US) /ˈʃuˌʃaɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.