TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shop-worn

giọng máy của trình duyệt

shop-worn nghĩa là bẩn bụi, phai màu, cũ rích.

Nghĩa của shop-worn

Tính từ

  1. Bẩn bụi, phai màu (vì bày hàng).
  2. Cũ rích.
    • shop-soiled argumentlý lẽ cũ rích

Câu hỏi thường gặp

shop-worn nghĩa là gì?

shop-worn (tính từ) nghĩa là bẩn bụi, phai màu, cũ rích.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.