TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shopkeeper

UK/ˈʃɒpkiːpə/ US/ˈʃɑpkiːpɚ/ giọng máy của trình duyệt

shopkeeper nghĩa là người chủ hiệu.

Nghĩa của shopkeeper

Danh từ

  1. Người chủ hiệu.

Dạng từ của shopkeeper

Số nhiềushopkeepers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shopkeeper

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với shopkeeper

  • nation of shopkeepers — Nhân dân Anh, nước Anh.

Câu hỏi thường gặp

shopkeeper nghĩa là gì?

shopkeeper (danh từ) nghĩa là người chủ hiệu.

shopkeeper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shopkeeper: giọng Anh (UK) /ˈʃɒpkiːpə/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɑpkiːpɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.