shoring
US/ˈʃɔ.riɳ/
giọng máy của trình duyệt
shoring nghĩa là sự chống đỡ, hệ cột chống.
Nghĩa của shoring
Danh từ
- Sự chống đỡ.
- Hệ cột chống.
Dạng từ của shoring
| Số nhiều | shorings |
Câu hỏi thường gặp
shoring nghĩa là gì?
shoring (danh từ) nghĩa là sự chống đỡ, hệ cột chống.
shoring phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shoring: giọng Mỹ (US) /ˈʃɔ.riɳ/.