TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shoring

US/ˈʃɔ.riɳ/ giọng máy của trình duyệt

shoring nghĩa là sự chống đỡ, hệ cột chống.

Nghĩa của shoring

Danh từ

  1. Sự chống đỡ.
  2. Hệ cột chống.

Dạng từ của shoring

Số nhiềushorings

Câu hỏi thường gặp

shoring nghĩa là gì?

shoring (danh từ) nghĩa là sự chống đỡ, hệ cột chống.

shoring phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shoring: giọng Mỹ (US) /ˈʃɔ.riɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.